коменда́нт комендант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chỉ huy trưởng, tư lệnhquân quản
  2. người quản lý nhàздания, общежитияquản trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоменда́нткоменда́нты
Sinh cáchкоменда́нтакоменда́нтов
Tặng cáchкоменда́нтукоменда́нтам
Đối cáchкоменда́нтакоменда́нтов
Công cụ cáchкоменда́нтомкоменда́нтами
Giới cáchкоменда́нтекоменда́нтах

Ví dụ

  • комендант города
    tư lệnh [quân quản] thành phố
  • комендант крепости
    chỉ huy trưởng pháo đài

Từ liên quan