комбисилос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thức ăn silo hỗn hợp, silo hỗn hợp
  2. thức ăn silo hỗn hợp
  3. bể silo hỗn hợp, kho silo hỗn hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкомбиси́лоскомбиси́лосы
Sinh cáchкомбиси́лосакомбиси́лосов
Tặng cáchкомбиси́лосукомбиси́лосам
Đối cáchкомбиси́лоскомбиси́лосы
Công cụ cáchкомбиси́лосомкомбиси́лосами
Giới cáchкомбиси́лосекомбиси́лосах

Từ liên quan