комбисилос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thức ăn silo hỗn hợp, silo hỗn hợp
- thức ăn silo hỗn hợp
- bể silo hỗn hợp, kho silo hỗn hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | комбиси́лос | комбиси́лосы |
| Sinh cách | комбиси́лоса | комбиси́лосов |
| Tặng cách | комбиси́лосу | комбиси́лосам |
| Đối cách | комбиси́лос | комбиси́лосы |
| Công cụ cách | комбиси́лосом | комбиси́лосами |
| Giới cách | комбиси́лосе | комбиси́лосах |