си́лос силос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thức ăn ủ chua, thức ăn ủ tươiкорм для скота

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́лосси́лосы
Sinh cáchси́лосаси́лосов
Tặng cáchси́лосуси́лосам
Đối cáchси́лосси́лосы
Công cụ cáchси́лосомси́лосами
Giới cáchси́лосеси́лосах