коля́дка колядка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bài hát Giáng Sinh, lời Giáng Sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколя́дкаколя́дки
Sinh cáchколя́дкиколя́док
Tặng cáchколя́дкеколя́дкам
Đối cáchколя́дкуколя́дки
Công cụ cáchколя́дкой, коля́дкоюколя́дками
Giới cáchколя́дкеколя́дках

Từ liên quan