коля́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bài hát Giáng Sinh, lễ Giáng Sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коля́да | коля́ды |
| Sinh cách | коляды́ | коля́д |
| Tặng cách | коляде́ | коля́дам |
| Đối cách | коляду́ | коля́ды |
| Công cụ cách | колядо́й, колядо́ю | коля́дами |
| Giới cách | коляде́ | коля́дах |