колю́чий колючий

tính từ

Nghĩa

  1. gaiс колючкамиcó
  2. nhọn, châm chíchколющийся
  3. — châm chọc, xỏ xiên, châm biếmязвительный, злой

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколю́чийколю́чееколю́чаяколю́чие
Sinh cáchколю́чегоколю́чегоколю́чейколю́чих
Tặng cáchколю́чемуколю́чемуколю́чейколю́чим
Đối cáchколю́чий, колю́чегоколю́чееколю́чуюколю́чие, колю́чих
Công cụ cáchколю́чимколю́чимколю́чей, (колю́чею)колю́чими
Giới cáchколю́чемколю́чемколю́чейколю́чих
Dạng ngắnколю́чколю́чеколю́чаколю́чи

Ví dụ

  • колючая проволока
    dây thép gai, [dây] kẽm gai
  • колючая борода
    râu tua tủa chích đau
  • колючая пыль
    bụi rát mặt

Từ liên quan