колю́чка колючка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколю́чкаколю́чки
Sinh cáchколю́чкиколю́чек
Tặng cáchколю́чкеколю́чкам
Đối cáchколю́чкуколю́чки
Công cụ cáchколю́чкой, колю́чкоюколю́чками
Giới cáchколю́чкеколю́чках