колупа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bới, cào
- cào, gãi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | колупа́ю |
| ты | колупа́ешь |
| он / она / оно | колупа́ет |
| мы | колупа́ем |
| вы | колупа́ете |
| они | колупа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | колупа́л |
| Giống cái | колупа́ла |
| Giống trung | колупа́ло |
| Số nhiều | колупа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | колупа́й |
| Số nhiều | колупа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | колупающий | колупавший |
| Bị động | колупаемый | колупанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | колупа́я | колупав, колупавши |