колупа́ть колупать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bới, cào
  2. cào, gãi

Chia động từ

Hiện tại
яколупа́ю
тыколупа́ешь
он / она / оноколупа́ет
мыколупа́ем
выколупа́ете
ониколупа́ют
Quá khứ
Giống đựcколупа́л
Giống cáiколупа́ла
Giống trungколупа́ло
Số nhiềuколупа́ли
Mệnh lệnh
Số ítколупа́й
Số nhiềuколупа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколупающийколупавший
Bị độngколупаемыйколупанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколупа́яколупав, колупавши

Từ đồng nghĩa