колпачо́к колпачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mũ cổ tử cungконтрацептив
  2. nắp nhỏпокрышка
  3. mũ nhỏ, chụp nhỏsmall
  4. vỏ bọc nhỏsmall
  5. chụp đậyпокрышка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколпачо́кколпачки́
Sinh cáchколпачка́колпачко́в
Tặng cáchколпачку́колпачка́м
Đối cáchколпачо́кколпачки́
Công cụ cáchколпачко́мколпачка́ми
Giới cáchколпачке́колпачка́х

Từ liên quan