колосово́й колосовой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về bông lúa, dùng cho bông lúa~ прилагательное
  2. có bông, có tai~ прилагательное
  3. thuộc về bông lúa, giống bông, có gai nhọn
  4. chất thải, quặng đuôi, bã quặng~ субст., только во мн.ч.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколосово́йколосово́еколосова́яколосовы́е
Sinh cáchколосово́гоколосово́гоколосово́йколосовы́х
Tặng cáchколосово́муколосово́муколосово́йколосовы́м
Đối cáchколосово́йколосово́еколосову́юколосовы́е
Công cụ cáchколосовы́мколосовы́мколосово́йколосовы́ми
Giới cáchколосово́мколосово́мколосово́йколосовы́х

Từ liên quan