ко́лос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bông, chẹn, gié
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́лос | коло́сья |
| Sinh cách | ко́лоса | коло́сьев |
| Tặng cách | ко́лосу | коло́сьям |
| Đối cách | ко́лос | коло́сья |
| Công cụ cách | ко́лосом | коло́сьями |
| Giới cách | ко́лосе | коло́сьях |
Ví dụ
- рисовый колосbông (chẹn) lúa