колоси́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trỗ bông, ra bông, đâm bông
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | колошу́сь |
| ты | колоси́шься |
| он / она / оно | колоси́тся |
| мы | колоси́мся |
| вы | колоси́тесь |
| они | колося́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | колоси́лся |
| Giống cái | колоси́лась |
| Giống trung | колоси́лось |
| Số nhiều | колоси́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | колоси́сь |
| Số nhiều | колоси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | колося́щийся | колоси́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | колося́сь | колосившись |