кла́дезь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nguồn, kho, bể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кла́дезь | кла́дези |
| Sinh cách | кла́дезя | кла́дезей |
| Tặng cách | кла́дезю | кла́дезям |
| Đối cách | кла́дезь | кла́дези |
| Công cụ cách | кла́дезем | кла́дезями |
| Giới cách | кла́дезе | кла́дезях |