кла́дезь кладезь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nguồn, kho, bể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкла́дезькла́дези
Sinh cáchкла́дезякла́дезей
Tặng cáchкла́дезюкла́дезям
Đối cáchкла́дезькла́дези
Công cụ cáchкла́деземкла́дезями
Giới cáchкла́дезекла́дезях