коллекти́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tập thểгруппа людей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коллекти́в | коллекти́вы |
| Sinh cách | коллекти́ва | коллекти́вов |
| Tặng cách | коллекти́ву | коллекти́вам |
| Đối cách | коллекти́в | коллекти́вы |
| Công cụ cách | коллекти́вом | коллекти́вами |
| Giới cách | коллекти́ве | коллекти́вах |
Ví dụ
- научный коллективtập thể cán bộ [nhân viên] khoa học
- коллектив заводаtập thể [cán bộ công nhân viên] nhà máy
- рабочий коллективtập thể công nhân [viên]
Từ liên quan
коллекти́вныйTập thểколлективиза́цияTập thể hóaколлекти́вноtập thể, theo nhóm, cùng nhauколлективизи́роватьTập thể hóaколлективи́змTập thểколлективи́стngười theo chủ nghĩa tập thể, người chủ trương tập thểколлективи́стскийthuộc về chủ nghĩa tập thể, mang tính tập thểколлекти́вностьTập thểколлективчикколлективи́сткаngười theo chủ nghĩa tập thể, nữ tập thể viên
