коллекти́в коллектив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tập thểгруппа людей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколлекти́вколлекти́вы
Sinh cáchколлекти́ваколлекти́вов
Tặng cáchколлекти́вуколлекти́вам
Đối cáchколлекти́вколлекти́вы
Công cụ cáchколлекти́вомколлекти́вами
Giới cáchколлекти́веколлекти́вах

Ví dụ

  • научный коллектив
    tập thể cán bộ [nhân viên] khoa học
  • коллектив завода
    tập thể [cán bộ công nhân viên] nhà máy
  • рабочий коллектив
    tập thể công nhân [viên]

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa