ко́лледж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trường trung học, trường cao đẳngở Pháp, Bỉ. . .ở Anh, Mỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́лледж | ко́лледжи |
| Sinh cách | ко́лледжа | ко́лледжей |
| Tặng cách | ко́лледжу | ко́лледжам |
| Đối cách | ко́лледж | ко́лледжи |
| Công cụ cách | ко́лледжем | ко́лледжами |
| Giới cách | ко́лледже | ко́лледжах |
