ко́лледж колледж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Trường trung học, trường cao đẳngở Pháp, Bỉ. . .ở Anh, Mỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́лледжко́лледжи
Sinh cáchко́лледжако́лледжей
Tặng cáchко́лледжуко́лледжам
Đối cáchко́лледжко́лледжи
Công cụ cáchко́лледжемко́лледжами
Giới cáchко́лледжеко́лледжах

колле́дж колледж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Trường trung học, trường cao đẳngở Pháp, Bỉ. . .ở Anh, Mỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколле́джколле́джи
Sinh cáchколле́джаколле́джей
Tặng cáchколле́джуколле́джам
Đối cáchколле́джколле́джи
Công cụ cáchколле́джемколле́джами
Giới cáchколле́джеколле́джах