колле́жский коллежский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc hội đồng công chức

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколле́жскийколле́жскоеколле́жскаяколле́жские
Sinh cáchколле́жскогоколле́жскогоколле́жскойколле́жских
Tặng cáchколле́жскомуколле́жскомуколле́жскойколле́жским
Đối cáchколле́жский, колле́жскогоколле́жскоеколле́жскуюколле́жские, колле́жских
Công cụ cáchколле́жскимколле́жскимколле́жской, колле́жскоюколле́жскими
Giới cáchколле́жскомколле́жскомколле́жскойколле́жских
Dạng ngắnколле́жскколле́жскоколле́жскаколле́жски