колея́ колея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vết xe, vết bánh xeнаезженная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколея́колеи́
Sinh cáchколеи́коле́й
Tặng cáchколее́колея́м
Đối cáchколею́колеи́
Công cụ cáchколеёй, колеёюколея́ми
Giới cáchколее́колея́х

Từ liên quan