коле́блющийся колеблющийся

tính từ

Nghĩa

  1. do dự, chần chừ, lưỡng lự
  2. dao động, do dự, thay đổi ý kiến

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколе́блющийсяколе́блющеесяколе́блющаясяколе́блющиеся
Sinh cáchколе́блющегосяколе́блющегосяколе́блющейсяколе́блющихся
Tặng cáchколе́блющемусяколе́блющемусяколе́блющейсяколе́блющимся
Đối cáchколе́блющийсяколе́блющеесяколе́блющуюсяколе́блющиеся
Công cụ cáchколе́блющимсяколе́блющимсяколе́блющейсяколе́блющимися
Giới cáchколе́блющемсяколе́блющемсяколе́блющейсяколе́блющихся

колеба́ться колебаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đung đưaкачаться
  2. biến độngменяться
  3. do dựсомневаться
  4. dao độngкачаться
  5. do dự, biến động, dao động
  6. thay đổi, biến độngменяться

Chia động từ

Hiện tại
яколе́блюсь
тыколе́блешься
он / она / оноколе́блется
мыколе́блемся
выколе́блетесь
ониколе́блются
Quá khứ
Giống đựcколе́бался
Giống cáiколе́балась
Giống trungколе́балось
Số nhiềuколе́бались
Mệnh lệnh
Số ítколе́блись
Số nhiềuколе́блитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколе́блющийсяколеба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколе́бляськолеба́вшись

Từ liên quan