колбаса́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giò, giò lụa, chả lụa, giò nạc, giò mỡ, lạp xường, xúc xích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колбаса́ | колба́сы |
| Sinh cách | колбасы́ | колба́с |
| Tặng cách | колбасе́ | колба́сам |
| Đối cách | колбасу́ | колба́сы |
| Công cụ cách | колбасо́й, колбасо́ю | колба́сами |
| Giới cách | колбасе́ | колба́сах |

