ко́кающий кокающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đập vỡ, đang phá nát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́кающийко́кающееко́кающаяко́кающие
Sinh cáchко́кающегоко́кающегоко́кающейко́кающих
Tặng cáchко́кающемуко́кающемуко́кающейко́кающим
Đối cáchко́кающего, ко́кающийко́кающееко́кающуюко́кающих, ко́кающие
Công cụ cáchко́кающимко́кающимко́кающей, ко́кающеюко́кающими
Giới cáchко́кающемко́кающемко́кающейко́кающих

ко́кать кокать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm vỡ, đập vỡразбивать
  2. làm vỡ, làm nứt, đập vào
  3. giết chết, giếtубивать
  4. làm vỡ, làm vỡ tanразбивать

Chia động từ

Hiện tại
яко́каю
тыко́каешь
он / она / оноко́кает
мыко́каем
выко́каете
онико́кают
Quá khứ
Giống đựcко́кал
Giống cáiко́кала
Giống trungко́кало
Số nhiềuко́кали
Mệnh lệnh
Số ítко́кай
Số nhiềuко́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngко́кающийко́кавший
Bị độngко́каемыйко́канный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từко́каякокав, кокавши