ко́кнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm vỡ, đập vỡразбить
- làm nứt, đập vào, gõ vào
- giết chết, hạ sátубить
- làm vỡ, đập bểразбить
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ко́кну |
| ты | ко́кнешь |
| он / она / оно | ко́кнет |
| мы | ко́кнем |
| вы | ко́кнете |
| они | ко́кнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ко́кнул |
| Giống cái | ко́кнула |
| Giống trung | ко́кнуло |
| Số nhiều | ко́кнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ко́кни |
| Số nhiều | ко́кните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ко́кнувший |
| Bị động | — | ко́кнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ко́кнув, кокнувши |