козырну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khoeпереносное значение
- đánh quân chủпрямое значение
- đánh chủ, khoe mẽ
- chào kiểu quân đội
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | козырну́ |
| ты | козырнёшь |
| он / она / оно | козырнёт |
| мы | козырнём |
| вы | козырнёте |
| они | козырну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | козырну́л |
| Giống cái | козырну́ла |
| Giống trung | козырну́ло |
| Số nhiều | козырну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | козырни́ |
| Số nhiều | козырни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | козырну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | козырну́в, козырнувши |