козырну́ть козырнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khoeпереносное значение
  2. đánh quân chủпрямое значение
  3. đánh chủ, khoe mẽ
  4. chào kiểu quân đội

Chia động từ

Tương lai
якозырну́
тыкозырнёшь
он / она / онокозырнёт
мыкозырнём
выкозырнёте
оникозырну́т
Quá khứ
Giống đựcкозырну́л
Giống cáiкозырну́ла
Giống trungкозырну́ло
Số nhiềuкозырну́ли
Mệnh lệnh
Số ítкозырни́
Số nhiềuкозырни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—козырну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—козырну́в, козырнувши