козыря́вший козырявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã khoe mẽ, đã phô trương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкозыря́вшийкозыря́вшеекозыря́вшаякозыря́вшие
Sinh cáchкозыря́вшегокозыря́вшегокозыря́вшейкозыря́вших
Tặng cáchкозыря́вшемукозыря́вшемукозыря́вшейкозыря́вшим
Đối cáchкозыря́вшего, козыря́вшийкозыря́вшеекозыря́вшуюкозыря́вших, козыря́вшие
Công cụ cáchкозыря́вшимкозыря́вшимкозыря́вшей, козыря́вшеюкозыря́вшими
Giới cáchкозыря́вшемкозыря́вшемкозыря́вшейкозыря́вших

козыря́ть козырять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khoe khoang, phè pherперен. хвастаться
  2. đánh lá bài cơ, đánh lá bài chủходить с козырной карты
  3. đánh lá bài chủ, khoe khoang
  4. chào, chào quân đội

Chia động từ

Hiện tại
якозыря́ю
тыкозыря́ешь
он / она / онокозыря́ет
мыкозыря́ем
выкозыря́ете
оникозыря́ют
Quá khứ
Giống đựcкозыря́л
Giống cáiкозыря́ла
Giống trungкозыря́ло
Số nhiềuкозыря́ли
Mệnh lệnh
Số ítкозыря́й
Số nhiềuкозыря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкозыря́ющийкозыря́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкозыря́якозыряв, козырявши