козырну́вший козырнувший

tính từ

Nghĩa

  1. khoe khoang, phô trương
  2. đánh quân át chủ bài
  3. chào theo kiểu nhà binhmilitarily

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкозырну́вшийкозырну́вшеекозырну́вшаякозырну́вшие
Sinh cáchкозырну́вшегокозырну́вшегокозырну́вшейкозырну́вших
Tặng cáchкозырну́вшемукозырну́вшемукозырну́вшейкозырну́вшим
Đối cáchкозырну́вшего, козырну́вшийкозырну́вшеекозырну́вшуюкозырну́вших, козырну́вшие
Công cụ cáchкозырну́вшимкозырну́вшимкозырну́вшей, козырну́вшеюкозырну́вшими
Giới cáchкозырну́вшемкозырну́вшемкозырну́вшейкозырну́вших

козырну́ть козырнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khoeпереносное значение
  2. đánh quân chủпрямое значение
  3. đánh chủ, khoe mẽ
  4. chào kiểu quân đội

Chia động từ

Tương lai
якозырну́
тыкозырнёшь
он / она / онокозырнёт
мыкозырнём
выкозырнёте
оникозырну́т
Quá khứ
Giống đựcкозырну́л
Giống cáiкозырну́ла
Giống trungкозырну́ло
Số nhiềuкозырну́ли
Mệnh lệnh
Số ítкозырни́
Số nhiềuкозырни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—козырну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—козырну́в, козырнувши