ко́ечница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bệnh nhân nữ nằm liệt giường
- khách trọ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́ечница | ко́ечницы |
| Sinh cách | ко́ечницы | ко́ечниц |
| Tặng cách | ко́ечнице | ко́ечницам |
| Đối cách | ко́ечницу | ко́ечниц |
| Công cụ cách | ко́ечницей, ко́ечницею | ко́ечницами |
| Giới cách | ко́ечнице | ко́ечницах |