ко́ечница коечница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bệnh nhân nữ nằm liệt giường
  2. khách trọ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́ечницако́ечницы
Sinh cáchко́ечницыко́ечниц
Tặng cáchко́ечницеко́ечницам
Đối cáchко́ечницуко́ечниц
Công cụ cáchко́ечницей, ко́ечницеюко́ечницами
Giới cáchко́ечницеко́ечницах

Từ liên quan