ко́дла
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- băng nhóm, hội nhóm, đám đôngгруппа, компания людей, проводящих вместе время, склонных к совершению преступлений
- băng nhóm, đám đông, hội nhóm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́дла | ко́длы |
| Sinh cách | ко́длы | ко́дл |
| Tặng cách | ко́дле | ко́длам |
| Đối cách | ко́длу | ко́длы |
| Công cụ cách | ко́длой, ко́длою | ко́длами |
| Giới cách | ко́дле | ко́длах |