вата́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đàn, đám, toán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вата́га | вата́ги |
| Sinh cách | вата́ги | вата́г |
| Tặng cách | вата́ге | вата́гам |
| Đối cách | вата́гу | вата́ги |
| Công cụ cách | вата́гой, вата́гою | вата́гами |
| Giới cách | вата́ге | вата́гах |