ко́да кода

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đoạn kết nhạcзавершающий раздел музыкальной пьесы
  2. câu thơ phụ cuối bàiдобавочный стих сверх традиционной формы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́дако́ды
Sinh cáchко́дыко́д
Tặng cáchко́деко́дам
Đối cáchко́дуко́ды
Công cụ cáchко́дой, ко́доюко́дами
Giới cáchко́деко́дах

Từ liên quan

код

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mã
  2. mật mãсекретный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́дко́ды
Sinh cáchко́дако́дов
Tặng cáchко́дуко́дам
Đối cáchко́дко́ды
Công cụ cáchко́домко́дами
Giới cáchко́деко́дах

Ví dụ

  • телеграфный код
    điện mã, mã điện báo

Từ liên quan