ко́да
danh từgiống cáibất động vật
Cặp thể кодMã; mật mã
Nghĩa
- đoạn kết nhạcзавершающий раздел музыкальной пьесы
- câu thơ phụ cuối bàiдобавочный стих сверх традиционной формы
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́да | ко́ды |
| Sinh cách | ко́ды | ко́д |
| Tặng cách | ко́де | ко́дам |
| Đối cách | ко́ду | ко́ды |
| Công cụ cách | ко́дой, ко́дою | ко́дами |
| Giới cách | ко́де | ко́дах |