кодиро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mã hóa, cách mã hóa, hệ thống mã hóa
- mã hóa, mã hóa bí mật, hệ thống mã hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кодиро́вка | кодиро́вки |
| Sinh cách | кодиро́вки | кодиро́вок |
| Tặng cách | кодиро́вке | кодиро́вкам |
| Đối cách | кодиро́вку | кодиро́вки |
| Công cụ cách | кодиро́вкой, кодиро́вкою | кодиро́вками |
| Giới cách | кодиро́вке | кодиро́вках |