ковыря́ть ковырять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khêu, xỉa, ngoáy, gảy, nghí ngoáy

Chia động từ

Hiện tại
яковыря́ю
тыковыря́ешь
он / она / оноковыря́ет
мыковыря́ем
выковыря́ете
ониковыря́ют
Quá khứ
Giống đựcковыря́л
Giống cáiковыря́ла
Giống trungковыря́ло
Số nhiềuковыря́ли
Mệnh lệnh
Số ítковыря́й
Số nhiềuковыря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngковыря́ющийковыря́вший
Bị độngковыряемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từковыря́яковыряв, ковырявши

Ví dụ

  • ковырять в зубах зубочисткой
    [lấy tăm] xỉa răng
  • ковырять в носу
    ngoáy mũi