ковырну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bẻ, cậy, mở khóa~ взломать
- gắp, hất, chọc nhẹ~ колупнуть
- gắp, bới, chọc~ колупнуть
- chọc, đâm, hất~ колупнуть
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ковырну́ |
| ты | ковырнёшь |
| он / она / оно | ковырнёт |
| мы | ковырнём |
| вы | ковырнёте |
| они | ковырну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ковырну́л |
| Giống cái | ковырну́ла |
| Giống trung | ковырну́ло |
| Số nhiều | ковырну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ковырни́ |
| Số nhiều | ковырни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ковырну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ковырну́в, ковырнувши |