ковырну́ть ковырнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bẻ, cậy, mở khóa~ взломать
  2. gắp, hất, chọc nhẹ~ колупнуть
  3. gắp, bới, chọc~ колупнуть
  4. chọc, đâm, hất~ колупнуть

Chia động từ

Tương lai
яковырну́
тыковырнёшь
он / она / оноковырнёт
мыковырнём
выковырнёте
ониковырну́т
Quá khứ
Giống đựcковырну́л
Giống cáiковырну́ла
Giống trungковырну́ло
Số nhiềuковырну́ли
Mệnh lệnh
Số ítковырни́
Số nhiềuковырни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ковырну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ковырну́в, ковырнувши