ковроли́н ковролин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thảm trải sànused to cover the entire floor of a room
  2. thảm trải khắp phòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchковроли́нковроли́ны
Sinh cáchковроли́наковроли́нов
Tặng cáchковроли́нуковроли́нам
Đối cáchковроли́нковроли́ны
Công cụ cáchковроли́номковроли́нами
Giới cáchковроли́нековроли́нах

Từ liên quan