ковро́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thiết kế thảm, họa sĩ thảmавтор
- chủ cơ sở dệt thảm, nhà kinh doanh thảmпредприниматель
- thợ dệt thảm, người làm thảm
- thợ dệt thảm, công nhân dệt thảmрабочий
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ковро́вщик | ковро́вщики |
| Sinh cách | ковро́вщика | ковро́вщиков |
| Tặng cách | ковро́вщику | ковро́вщикам |
| Đối cách | ковро́вщика | ковро́вщиков |
| Công cụ cách | ковро́вщиком | ковро́вщиками |
| Giới cách | ковро́вщике | ковро́вщиках |