ковро́вщик ковровщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thiết kế thảm, họa sĩ thảmавтор
  2. chủ cơ sở dệt thảm, nhà kinh doanh thảmпредприниматель
  3. thợ dệt thảm, người làm thảm
  4. thợ dệt thảm, công nhân dệt thảmрабочий

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchковро́вщикковро́вщики
Sinh cáchковро́вщикаковро́вщиков
Tặng cáchковро́вщикуковро́вщикам
Đối cáchковро́вщикаковро́вщиков
Công cụ cáchковро́вщикомковро́вщиками
Giới cáchковро́вщикековро́вщиках