кове́ркать коверкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hỏng, bóp méo, làm gãyпортить

Chia động từ

Hiện tại
якове́ркаю
тыкове́ркаешь
он / она / онокове́ркает
мыкове́ркаем
выкове́ркаете
оникове́ркают
Quá khứ
Giống đựcкове́ркал
Giống cáiкове́ркала
Giống trungкове́ркало
Số nhiềuкове́ркали
Mệnh lệnh
Số ítкове́ркай
Số nhiềuкове́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкове́ркающийкове́ркавший
Bị độngкове́ркаемыйковерканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкове́ркаяковеркав, коверкавши

Ví dụ

  • коверкать чужую мысль
    xuyên tạc (bóp méo, bẻ queo) ý của người khác
  • коверкать русские слова
    nói trại tiếng nga