кове́ркать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm hỏng, bóp méo, làm gãyпортить
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кове́ркаю |
| ты | кове́ркаешь |
| он / она / оно | кове́ркает |
| мы | кове́ркаем |
| вы | кове́ркаете |
| они | кове́ркают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кове́ркал |
| Giống cái | кове́ркала |
| Giống trung | кове́ркало |
| Số nhiều | кове́ркали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кове́ркай |
| Số nhiều | кове́ркайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кове́ркающий | кове́ркавший |
| Bị động | кове́ркаемый | коверканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кове́ркая | коверкав, коверкавши |
Ví dụ
- коверкать чужую мысльxuyên tạc (bóp méo, bẻ queo) ý của người khác
- коверкать русские словаnói trại tiếng nga