искове́ркать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm méo mó, xuyên tạc
- làm hỏng
- phá hỏng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | искове́ркаю |
| ты | искове́ркаешь |
| он / она / оно | искове́ркает |
| мы | искове́ркаем |
| вы | искове́ркаете |
| они | искове́ркают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | искове́ркал |
| Giống cái | искове́ркала |
| Giống trung | искове́ркало |
| Số nhiều | искове́ркали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | искове́ркай |
| Số nhiều | искове́ркайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | искове́ркавший |
| Bị động | — | искове́рканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | искове́ркав, исковеркавши |