искове́ркать исковеркать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm méo mó, xuyên tạc
  2. làm hỏng
  3. phá hỏng

Chia động từ

Tương lai
яискове́ркаю
тыискове́ркаешь
он / она / оноискове́ркает
мыискове́ркаем
выискове́ркаете
ониискове́ркают
Quá khứ
Giống đựcискове́ркал
Giống cáiискове́ркала
Giống trungискове́ркало
Số nhiềuискове́ркали
Mệnh lệnh
Số ítискове́ркай
Số nhiềuискове́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—искове́ркавший
Bị động—искове́рканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—искове́ркав, исковеркавши

Từ đồng nghĩa