кни́жка книжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dạ lá sách
  2. Sách nhỏ, sách
  3. sổ, sổ conдокуент

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкни́жкакни́жки
Sinh cáchкни́жкикни́жек
Tặng cáchкни́жкекни́жкам
Đối cáchкни́жкукни́жки
Công cụ cáchкни́жкой, кни́жкоюкни́жками
Giới cáchкни́жкекни́жках

Ví dụ

  • записная книжка
    sổ tay
  • членская книжка
    sổ (thẻ) hội viên
  • чековая книжка
    sổ séc

Từ liên quan