кни́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dạ lá sách
- Sách nhỏ, sách
- sổ, sổ conдокуент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кни́жка | кни́жки |
| Sinh cách | кни́жки | кни́жек |
| Tặng cách | кни́жке | кни́жкам |
| Đối cách | кни́жку | кни́жки |
| Công cụ cách | кни́жкой, кни́жкою | кни́жками |
| Giới cách | кни́жке | кни́жках |
Ví dụ
- записная книжкаsổ tay
- членская книжкаsổ (thẻ) hội viên
- чековая книжкаsổ séc
