книжо́нка книжонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sách nhỏdiminutive form of кни́га

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкнижо́нкакнижо́нки
Sinh cáchкнижо́нкикнижо́нок
Tặng cáchкнижо́нкекнижо́нкам
Đối cáchкнижо́нкукнижо́нки
Công cụ cáchкнижо́нкой, книжо́нкоюкнижо́нками
Giới cáchкнижо́нкекнижо́нках