клюка́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gậy chống, gậy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клюка́ | клюки́ |
| Sinh cách | клюки́ | клю́к |
| Tặng cách | клюке́ | клюка́м |
| Đối cách | клюку́ | клюки́ |
| Công cụ cách | клюко́й, клюко́ю | клюка́ми |
| Giới cách | клюке́ | клюка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клюка́ | клюки́ |
| Sinh cách | клюки́ | клю́к |
| Tặng cách | клюке́ | клюка́м |
| Đối cách | клюку́ | клюки́ |
| Công cụ cách | клюко́й, клюко́ю | клюка́ми |
| Giới cách | клюке́ | клюка́х |