клюка́ клюка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gậy chống, gậy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклюка́клюки́
Sinh cáchклюки́клю́к
Tặng cáchклюке́клюка́м
Đối cáchклюку́клюки́
Công cụ cáchклюко́й, клюко́юклюка́ми
Giới cáchклюке́клюка́х

Từ liên quan