клю́шка клюшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gậy cong, gậy hoccâyдля хоккеяchiếc
  2. gậy đánh gôn, gậy mócдля гольфаchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклю́шкаклю́шки
Sinh cáchклю́шкиклю́шек
Tặng cáchклю́шкеклю́шкам
Đối cáchклю́шкуклю́шки
Công cụ cáchклю́шкой, клю́шкоюклю́шками
Giới cáchклю́шкеклю́шках