клю́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gậy cong, gậy hoccâyдля хоккеяchiếc
- gậy đánh gôn, gậy mócдля гольфаchiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клю́шка | клю́шки |
| Sinh cách | клю́шки | клю́шек |
| Tặng cách | клю́шке | клю́шкам |
| Đối cách | клю́шку | клю́шки |
| Công cụ cách | клю́шкой, клю́шкою | клю́шками |
| Giới cách | клю́шке | клю́шках |