клозе́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhà vệ sinh, nhà tiêu, nhà xí, bồn cầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клозе́т | клозе́ты |
| Sinh cách | клозе́та | клозе́тов |
| Tặng cách | клозе́ту | клозе́там |
| Đối cách | клозе́т | клозе́ты |
| Công cụ cách | клозе́том | клозе́тами |
| Giới cách | клозе́те | клозе́тах |