кли́макс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mãn kinh, tắt kinh, tuyệt kinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́макс | кли́максы |
| Sinh cách | кли́макса | кли́максов |
| Tặng cách | кли́максу | кли́максам |
| Đối cách | кли́макс | кли́максы |
| Công cụ cách | кли́максом | кли́максами |
| Giới cách | кли́максе | кли́максах |