кли́макс климакс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mãn kinh, tắt kinh, tuyệt kinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́макскли́максы
Sinh cáchкли́максакли́максов
Tặng cáchкли́максукли́максам
Đối cáchкли́макскли́максы
Công cụ cáchкли́максомкли́максами
Giới cáchкли́максекли́максах

Từ liên quan