климакте́рий климактерий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thời kỳ mãn kinh, giai đoạn khủng hoảng, thời kỳ chuyển tiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклимакте́рийклимакте́рии
Sinh cáchклимакте́рияклимакте́риев
Tặng cáchклимакте́риюклимакте́риям
Đối cáchклимакте́рийклимакте́рии
Công cụ cáchклимакте́риемклимакте́риями
Giới cáchклимакте́рииклимакте́риях