клеево́й клеевой

tính từ

Nghĩa

  1. Hồ, keo, cồn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклеево́йклеево́еклеева́яклеевы́е
Sinh cáchклеево́гоклеево́гоклеево́йклеевы́х
Tặng cáchклеево́муклеево́муклеево́йклеевы́м
Đối cáchклеево́йклеево́еклееву́юклеевы́е
Công cụ cáchклеевы́мклеевы́мклеево́йклеевы́ми
Giới cáchклеево́мклеево́мклеево́йклеевы́х

Ví dụ

  • клеевая краска
    keo màu, sơn dính, sơn keo

Từ liên quan