ки́снуть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể проки́снутьchua đi, bị chua
Nghĩa
- Bị chua, chua ra, trở nên chua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ки́сну |
| ты | ки́снешь |
| он / она / оно | ки́снет |
| мы | ки́снем |
| вы | ки́снете |
| они | ки́снут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ки́с//ки́снул |
| Giống cái | ки́сла |
| Giống trung | ки́сло |
| Số nhiều | ки́сли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ки́сни |
| Số nhiều | ки́сните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ки́снущий | ки́снувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | киснув, киснувши |