Từ điển

    кирпичище

    Nghĩa

    1. gạch lớn, gạch khổng lồ

    Từ liên quan

    кирпи́чgạch; gạchкирпи́чныйgạch; màu gạchкирпичностьmàu gạch, sắc gạch
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)