кирпи́ч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gạchбрусок из прочного материала
- gạchсобир.
- Gạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кирпи́ч | кирпичи́ |
| Sinh cách | кирпича́ | кирпиче́й |
| Tặng cách | кирпичу́ | кирпича́м |
| Đối cách | кирпи́ч | кирпичи́ |
| Công cụ cách | кирпичо́м | кирпича́ми |
| Giới cách | кирпиче́ | кирпича́х |
Ví dụ
- облицовочный кирпичgạch ốp, gạch phủ ngoài
- класть кирпичиxây gạch, đặt gạch
