кирпи́чик кирпичик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. viên gạch nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкирпи́чиккирпи́чики
Sinh cáchкирпи́чикакирпи́чиков
Tặng cáchкирпи́чикукирпи́чикам
Đối cáchкирпи́чиккирпи́чики
Công cụ cáchкирпи́чикомкирпи́чиками
Giới cáchкирпи́чикекирпи́чиках

Từ liên quan