кирпи́чик
danh từbất động vật
Nghĩa
- viên gạch nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кирпи́чик | кирпи́чики |
| Sinh cách | кирпи́чика | кирпи́чиков |
| Tặng cách | кирпи́чику | кирпи́чикам |
| Đối cách | кирпи́чик | кирпи́чики |
| Công cụ cách | кирпи́чиком | кирпи́чиками |
| Giới cách | кирпи́чике | кирпи́чиках |