кипяти́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đun sôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кипячу́ |
| ты | кипяти́шь |
| он / она / оно | кипяти́т |
| мы | кипяти́м |
| вы | кипяти́те |
| они | кипятя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кипяти́л |
| Giống cái | кипяти́ла |
| Giống trung | кипяти́ло |
| Số nhiều | кипяти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кипяти́ |
| Số nhiều | кипяти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кипятя́щий | кипяти́вший |
| Bị động | кипятимый | кипячённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кипятя́ | кипятив, кипятивши |