вскипяти́ть вскипятить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đun sôi
  2. sôi lên, sủi lên

Chia động từ

Tương lai
явскипячу́
тывскипяти́шь
он / она / оновскипяти́т
мывскипяти́м
вывскипяти́те
онивскипятя́т
Quá khứ
Giống đựcвскипяти́л
Giống cáiвскипяти́ла
Giống trungвскипяти́ло
Số nhiềuвскипяти́ли
Mệnh lệnh
Số ítвскипяти́
Số nhiềuвскипяти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вскипяти́вший
Bị động—вскипячённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вскипяти́в, вскипятивши