киприо́тка киприотка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Síp, người Síp (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкиприо́ткакиприо́тки
Sinh cáchкиприо́ткикиприо́ток
Tặng cáchкиприо́ткекиприо́ткам
Đối cáchкиприо́ткукиприо́ток
Công cụ cáchкиприо́ткой, киприо́ткоюкиприо́тками
Giới cáchкиприо́ткекиприо́тках

Từ liên quan